Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ博 (rộng/rộng khắp) + 物 (đồ vật) + 馆 (nhà/nơi). 博物馆 nghĩa đen là 'nhà chứa nhiều đồ vật' — nơi sưu tầm và trưng bày các vật phẩm có giá trị. Trong tiếng Việt, 'viện bảo tàng' cũng phổ biến như 'bảo tàng'.
Câu ví dụ
- 周末我们去博物馆吧。
Cuối tuần chúng ta đi bảo tàng nhé.
- 这个博物馆有很多古代文物。
Bảo tàng này có nhiều văn vật cổ đại.
- 我喜欢参观历史博物馆。
Tôi thích tham quan bảo tàng lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 历史博物馆
- 艺术博物馆
- 科学博物馆
- 自然博物馆
- 博物馆馆长
- 故宫博物馆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.