Từ vựng tiếng Trung
bó*wù*guǎn博
物
馆
Nghĩa tiếng Việt
bảo tàng
3 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
博
Bộ: 十 (số mười)
12 nét
物
Bộ: 牛 (bò)
8 nét
馆
Bộ: 食 (ăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 博 bao gồm bộ 十 (số mười) và các thành phần khác, chỉ sự rộng lớn, uyên bác.
- Chữ 物 có bộ 牛 (bò) và chữ 勿, thường liên quan đến động vật hoặc sự vật.
- Chữ 馆 có bộ 食 (ăn), biểu thị nơi chốn liên quan đến ăn uống, nhưng ở đây chỉ nơi trưng bày.
→ 博物馆 có nghĩa là bảo tàng, nơi trưng bày nhiều sự vật và kiến thức phong phú.
Từ ghép thông dụng
博学
học rộng, uyên bác
动物
động vật
饭馆
nhà hàng