Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ tên quốc gia, không cần lượng từ đi kèm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bác tì ngõa nạp
Từng chữ
- 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
- 茨tìlợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh; cây ké; quả ké
- 瓦ngõangói
- 纳nạpthu vào; giao nộp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 博茨瓦纳以其野生动物保护区而闻名。
- 钻石是博茨瓦纳的重要资源。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.