Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Bó*cí*wǎ*nà博

Nghĩa tiếng Việt

Botswana

Âm Hán Việt

bác tì ngõa nạp

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

12 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 瓦 (ngói)

4 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ tên quốc gia, không cần lượng từ đi kèm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bác tì ngõa nạp

Từng chữ

  • 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
  • 茨tìlợp (bằng tranh hoặc bằng lá); mái rạ; mái tranh; cây ké; quả ké
  • 瓦ngõangói
  • 纳nạpthu vào; giao nộp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 博茨瓦纳以其野生动物保护区而闻名。Bócíwǎnà yǐ qí yěshēng dòngwù bǎohùqū ér wénmíng. thanh 2
  • 钻石是博茨瓦纳的重要资源。Zuànshí shì Bócíwǎnà de zhòngyào zīyuán. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.