Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ sự sụp đổ của một tổ chức, liên minh hoặc ý chí chiến đấu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngõa giải
Từng chữ
- 瓦ngõangói
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa瓦解 thường dùng cho tổ chức, liên minh, ý chí kháng cự. Thành ngữ 土崩瓦解 (đất lở ngói vỡ) diễn đạt sự sụp đổ toàn diện. Khác với 崩溃 (sụp đổ đột ngột) — 瓦解 thường chỉ quá trình tan dần.
Câu ví dụ
- 敌军的防线被彻底瓦解了。
Phòng tuyến của quân địch đã hoàn toàn tan rã.
- 这场危机导致联盟瓦解。
Cuộc khủng hoảng này dẫn đến sự tan rã của liên minh.
- 长期的内部矛盾最终使这个组织瓦解。
Mâu thuẫn nội bộ kéo dài cuối cùng đã làm tổ chức này tan rã.
- 他们的意志被敌人的宣传瓦解了。
Ý chí của họ đã bị tuyên truyền của kẻ thù làm tan rã.
Kết hợp thường gặp
- 瓦解敌军
làm tan rã quân địch
- 彻底瓦解
tan rã hoàn toàn
- 土崩瓦解
sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.