Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
mián*cháng绵

Nghĩa tiếng Việt

Kéo dài, triền miên, dai dẳng

Âm Hán Việt

miên trường

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 長 (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thời gian, âm thanh hoặc tình cảm kéo dài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

miên trường

Từng chữ

  • 绵miêntơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
  • 长trườngto, lớn; đứng đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这段感情绵长而深厚。Zhè duàn gǎnqíng miáncháng ér shēnhòu. thanh 4
  • 他回忆起了绵长的往事。Tā huíyì qǐ le miáncháng de wǎngshì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.