Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả núi non trùng điệp hoặc mưa gió kéo dài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
liên miên
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 绵miêntơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường kết hợp với 不断 thành 连绵不断; dùng nhiều trong văn học miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc dai dẳng.
Câu ví dụ
- 连绵的秋雨让整座城市笼罩在薄雾中。
Mưa thu liên miên bao phủ cả thành phố trong làn sương mờ.
- 山脉连绵起伏,景色壮观。
Dãy núi liên miên nhấp nhô, cảnh sắc hùng vĩ.
- 她的哭声连绵不断,令人揪心。
Tiếng khóc của cô liên miên không ngừng, nghe thật xót xa.
- 这场战争连绵数年,给百姓带来极大痛苦。
Cuộc chiến này kéo dài liên miên nhiều năm, gây đau khổ tột cùng cho người dân.
Kết hợp thường gặp
- 连绵不断
liên miên không dứt
- 连绵的雨
mưa kéo dài
- 连绵起伏
liên miên nhấp nhô (núi non)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.