Từ vựng tiếng Trung
lián*mián连
绵
Nghĩa tiếng Việt
liên tục
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
连
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
绵
Bộ: 纟 (sợi)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '连' bao gồm bộ '辶' (đi) và phần âm '车', thể hiện sự liên kết, kết nối.
- Chữ '绵' bao gồm bộ '纟' (sợi) và phần âm '帛', thể hiện sự mềm mại, liên tục như sợi chỉ.
→ Liên tục, kéo dài không ngừng nghỉ, giống như chuỗi sợi liên kết với nhau.
Từ ghép thông dụng
连绵
liên miên, tiếp nối không ngừng
连锁
chuỗi, mắc xích
绵羊
cừu