Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīng
pén

Nghĩa tiếng Việt

Mưa như trút nước, mưa xối xả

Âm Hán Việt

khuynh bồn đại, thái vũ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (cái mâm)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ rơi hoặc làm chủ ngữ miêu tả thời tiết

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khuynh bồn đại, thái vũ

Từng chữ

  • khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
  • bồncái chậu sành
  • đại, tháito, lớn
  • mưa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 突然下起了倾盆大雨。Tūrán xià qǐ le qīng pén dà yǔ. thanh 1
  • 倾盆大雨把路面都淹没了。Qīng pén dà yǔ bǎ lùmiàn dōu yānméi le. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.