Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mưa

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Chữ cơ bản chỉ hiện tượng khí tượng. Ghép với nhiều từ: 下雨, 大雨, 暴雨, 雨伞, 雨衣, 等等.

Câu ví dụ

  • Jīn thanh 1tiān thanh 1xià thanh 4 thanh 3le thanh 5

    Hôm nay trời mưa rồi

  • thanh 3 thanh 3huān thanh 1tīng thanh 1 thanh 3shēng thanh 1

    Tôi thích nghe tiếng mưa

  • thanh 4 thanh 3guò thanh 4hòu thanh 4yǒu thanh 3cǎi thanh 3hóng thanh 2

    Sau mưa lớn có cầu vồng

  • Chūn thanh 1 thanh 3hěn thanh 3wēn thanh 1róu thanh 2

    Mưa xuân rất dịu nhẹ

Kết hợp thường gặp

  • xià thanh 4 thanh 3

    trời mưa

  • thanh 4 thanh 3

    mưa lớn

  • xiǎo thanh 3 thanh 3

    mưa nhỏ

  • thanh 3tiān thanh 1

    ngày mưa

  • thanh 3sǎn thanh 3

    ô che mưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.