Từ vựng tiếng Trung
yǔ*shuǐ雨
水
Nghĩa tiếng Việt
nước mưa
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
雨
Bộ: 雨 (mưa)
8 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 雨: Hình ảnh của mưa, với những giọt nước rơi xuống.
- 水: Hình ảnh của nước, với ba giọt nước nhỏ.
→ 雨水: Kết hợp của mưa và nước, chỉ nước mưa hoặc mùa mưa.
Từ ghép thông dụng
雨伞
ô (dù) che mưa
雨衣
áo mưa
水瓶
bình nước