Từ vựng tiếng Trung
fēng*fēng*yǔ*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

Phong phong vũ vũ — mưa gió triền miên; ẩn dụ chỉ những thăng trầm, gian khổ, thử thách trong cuộc đời hay một mối quan hệ.

4 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Dạng AABB của 风雨, mang nghĩa ẩn dụ về thử thách cuộc sống. Khác 风风雨雨 (nhiều thử thách liên tiếp) với 风雨 (cơn mưa gió đơn thuần).

Câu ví dụ

  • 他们经历了无数风风雨雨,感情依然坚定。Tāmen jīnglì le wúshù fēngfēngyǔyǔ, gǎnqíng yīrán jiāndìng. thanh 1

    Họ đã trải qua vô số mưa gió thăng trầm, tình cảm vẫn vững bền.

  • 人生的风风雨雨让我成长了很多。Rénshēng de fēngfēngyǔyǔ ràng wǒ chéngzhǎng le hěn duō. thanh 2

    Những thăng trầm mưa gió cuộc đời đã giúp tôi trưởng thành rất nhiều.

  • 经过这么多年的风风雨雨,公司终于稳定下来了。Jīngguò zhème duō nián de fēngfēngyǔyǔ, gōngsī zhōngyú wěndìng xiàlái le. thanh 1

    Qua bao nhiêu năm sóng gió, công ty cuối cùng cũng đã ổn định.

  • 风风雨雨过后,总会有彩虹。Fēngfēngyǔyǔ guò hòu, zǒng huì yǒu cǎihóng. thanh 1

    Sau mưa gió thăng trầm, ắt sẽ có cầu vồng.

Kết hợp thường gặp

  • 经历风风雨雨jīnglì fēngfēngyǔyǔ thanh 1

    trải qua mưa gió, thăng trầm

  • 风雨同舟fēngyǔ tóng zhōu thanh 1

    cùng chèo chống qua sóng gió

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.