Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láyDạng AABB của 风雨, mang nghĩa ẩn dụ về thử thách cuộc sống. Khác 风风雨雨 (nhiều thử thách liên tiếp) với 风雨 (cơn mưa gió đơn thuần).
Câu ví dụ
- 他们经历了无数风风雨雨,感情依然坚定。
Họ đã trải qua vô số mưa gió thăng trầm, tình cảm vẫn vững bền.
- 人生的风风雨雨让我成长了很多。
Những thăng trầm mưa gió cuộc đời đã giúp tôi trưởng thành rất nhiều.
- 经过这么多年的风风雨雨,公司终于稳定下来了。
Qua bao nhiêu năm sóng gió, công ty cuối cùng cũng đã ổn định.
- 风风雨雨过后,总会有彩虹。
Sau mưa gió thăng trầm, ắt sẽ có cầu vồng.
Kết hợp thường gặp
- 经历风风雨雨
trải qua mưa gió, thăng trầm
- 风雨同舟
cùng chèo chống qua sóng gió
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.