Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với định ngữ phía trước để chỉ phong cách nghệ thuật, làm việc hoặc sinh hoạt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong các, cách
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 格các, cáchcách thức
Tầng từ vựng
Phong cách (风格) dùng cho nghệ thuật, văn học, kiến trúc, hoặc cách ăn mặc, làm việc. Phân biệt với 风度 (phong thái) — 风格 thiên về 'cách thể hiện đặc trưng', 风度 thiên về 'thái độ, cử chỉ'.
Câu ví dụ
- 这首歌的风格很独特。
- 每个人都有自己的穿衣风格。
Kết hợp thường gặp
- 艺术风格
- 建筑风格
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.