Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từPhong cách (风格) dùng cho nghệ thuật, văn học, kiến trúc, hoặc cách ăn mặc, làm việc. Phân biệt với 风度 (phong thái) — 风格 thiên về 'cách thể hiện đặc trưng', 风度 thiên về 'thái độ, cử chỉ'.
Câu ví dụ
- 这首歌的风格很独特。
- 每个人都有自己的穿衣风格。
Kết hợp thường gặp
- 艺术风格
- 建筑风格
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.