Từ vựng tiếng Trung
fēng*gé风
格
Nghĩa tiếng Việt
phong cách
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
格
Bộ: 木 (cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '风' có nghĩa là gió, thể hiện sự di chuyển và thay đổi.
- Chữ '格' bao gồm bộ '木' (cây) và phần còn lại chỉ âm thanh, thể hiện cấu trúc, hình thức.
→ Từ '风格' chỉ phong cách, một cách thể hiện cá nhân hoặc nhóm, có thể thay đổi như gió nhưng có cấu trúc nhất định.
Từ ghép thông dụng
风格
phong cách
风筝
diều
格子
ô vuông, ô kẻ