Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherKhẩu ngữ đặc trưng, dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc; biến thể 闹着玩儿 (儿化) thường gặp ở Bắc Kinh; 玩笑 (wánxiào) là cách nói trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他说要辞职,其实是闹着玩的。
Anh ấy nói muốn nghỉ việc, thực ra chỉ đùa thôi.
- 别当真,我只是闹着玩的。
Đừng nghiêm túc, tôi chỉ nói đùa thôi mà.
- 孩子们在闹着玩,没有真正打架。
Bọn trẻ đang nô đùa, không phải đánh nhau thật.
- 你以为我是闹着玩的?我说的是真的。
Bạn tưởng tôi nói đùa sao? Tôi nói thật đó.
Kết hợp thường gặp
- 只是闹着玩
chỉ đùa thôi
- 别闹着玩了
thôi đừng đùa nữa
- 当作闹着玩
xem như chơi đùa
- 不是闹着玩的
không phải chuyện đùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.