Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa笑容 chỉ biểu cảm cụ thể trên mặt khi cười, mang sắc thái nhẹ nhàng và trực quan. Phân biệt với 微笑 (vi tiếu — mỉm cười, có thể là danh từ hoặc động từ) và 笑声 (tiếng cười vang).
Câu ví dụ
- 她脸上带着温柔的笑容
Trên mặt cô ấy mang nụ cười nhẹ nhàng
- 看到孩子们,老人露出了笑容
Nhìn thấy những đứa trẻ, người già nở nụ cười
- 他的笑容让人感到温暖
Nụ cười của anh ấy khiến người ta cảm thấy ấm áp
- 她始终保持着笑容,尽管很累
Cô ấy luôn giữ nụ cười dù rất mệt
Kết hợp thường gặp
- 露出笑容
nở nụ cười
- 温柔的笑容
nụ cười nhẹ nhàng
- 灿烂的笑容
nụ cười rạng rỡ
- 保持笑容
giữ nụ cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.