Từ vựng tiếng Trung
xī*xiào

Nghĩa tiếng Việt

cười đùa; đùa giỡn

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

15 nét

Bộ: (tre, trúc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cười đùa vui vẻ.

Câu ví dụ

  • 孩子们在嬉笑Háizimen zài xīxiào thanh 2

    Đứa trẻ đang cười đùa

  • 嬉笑怒骂xīxiào nùmà thanh 1

    cưới đùa mắng má (văn học)

  • 不要嬉笑Bùyào xīxiào thanh 4

    Đừng cười đùa

Kết hợp thường gặp

  • 嬉笑声xīxiàoshēng thanh 1

    tiếng cười đùa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.