Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiào
liǎo
zhī

Nghĩa tiếng Việt

Cười bỏ qua, cười cho xong chuyện

Âm Hán Việt

nhất tiếu liễu chi

4 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

2 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để thể hiện thái độ không bận tâm, coi nhẹ vấn đề

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất tiếu liễu chi

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tiếucười
  • liễuxong, hết, đã, rồi
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对谣言,他选择了一笑了之。Miànduì yáoyán, tā xuǎnzé le yī xiào liǎo zhī. thanh 4
  • 对于这些无聊的批评,我们最好一笑了之。Duìyú zhèxiē wúliáo de píngzhù, wǒmen zuìhǎo yī xiào liǎo zhī. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.