Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Động từ动词
le

Nghĩa tiếng Việt

xong, hết, đã, rồi

Âm Hán Việt

liễu

1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 了 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

了 là chữ tượng hình (không phải hình thanh), vẽ một đứa bé không có cánh tay; cả chữ là một khối, không tách thành bộ thủ ghép nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Động từ动词

Thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi trạng thái.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Trợ từ đặt cuối câu chỉ hành động đã hoàn tất hoặc sự thay đổi tình trạng. Đọc 'le' hoặc 'liǎo' tùy ngữ cảnh.

  • /liǎo/Đã
  • /le/trợ từ "le"

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: liễu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Liễu" — hình đứa bé chưa có tay, mọi việc đã gói gọn "xong rồi"; nay 了 báo hiệu hành động đã hoàn tất.

Gương Hán-Việt

"liễu" trong "liễu kết" (了结), "liễu giải" (了解)

Mở khoá kiến thức

Biết 了 mở khoá "liễu giải" (了解 - hiểu rõ), "vị liễu" (为了 - để).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

了 seal 1
Tiểu triện

Theo Thuyết Văn Giải Tự, 了 là chữ tượng hình vẽ một đứa bé không có hai cánh tay (so với 子, nơi cánh tay còn thấy rõ). Thuyết Văn định nghĩa 了 là "chân bắt chéo nhau"; bản chú giải lại cho rằng nó vẽ đôi chân vướng víu. Nghĩa "xong, hoàn thành" nhiều khả năng do mượn âm, dù cũng có cách giải "chân vướng → buộc → kết thúc".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3chī thanh 1fàn thanh 4le. thanh 5

    Tôi ăn cơm rồi.

  • thanh 1lái thanh 2le. thanh 5

    Anh ấy đến rồi.

  • thanh 3mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 4běn thanh 3shū. thanh 1

    Tôi đã mua một quyển sách.

  • 天气好了。tiānqì hǎo le. thanh 1

    Thời tiết tốt rồi.

  • thanh 3chī thanh 1wán thanh 2le thanh 5

    Tôi ăn xong rồi

  • 下雨了Xiàyǔ le thanh 4

    Trời mưa rồi

  • 他知道了Tā zhīdào le thanh 1

    Anh ấy biết rồi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng vẽ đứa bé; 了 không có tay, 子 còn cánh tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.