Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bù*liǎo
liǎo*zhī

Nghĩa tiếng Việt

Bất liễu liễu chi — để sự việc lửng lơ không giải quyết, cho qua mà không có kết luận rõ ràng. Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự thiếu trách nhiệm.

Âm Hán Việt

bất liễu liễu chi

4 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (móc, uốn cong)

2 nét

Bộ: (móc, uốn cong)

2 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để diễn tả việc kết thúc một cách mơ hồ, không có kết quả rõ ràng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất liễu liễu chi

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • liễuxong, hết, đã, rồi
  • liễuxong, hết, đã, rồi
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu trách nhiệm; thường dùng về vụ án, tranh chấp, kế hoạch bị bỏ dở.

Câu ví dụ

  • 这件案子最后不了了之。Zhè jiàn àn zi zuìhòu bùliǎo liǎo zhī. thanh 4

    Vụ án này cuối cùng bị bỏ ngỏ không có kết luận.

  • 他们的争论不了了之。Tāmen de zhēnglùn bùliǎo liǎo zhī. thanh 1

    Cuộc tranh luận của họ cứ thế lửng lơ không đến đâu.

  • 许多投诉都不了了之。Xǔduō tóusù dōu bùliǎo liǎo zhī. thanh 3

    Nhiều khiếu nại bị bỏ ngỏ không xử lý.

  • 这个问题不能不了了之,必须认真处理。Zhège wèntí bùnéng bùliǎo liǎo zhī, bìxū rènzhēn chǔlǐ. thanh 4

    Vấn đề này không thể bỏ qua, phải xử lý nghiêm túc.

Kết hợp thường gặp

  • 最终不了了之zuìzhōng bùliǎo liǎo zhī thanh 4

    cuối cùng chìm xuồng

  • 不能不了了之bùnéng bùliǎo liǎo zhī thanh 4

    không thể bỏ qua mà không giải quyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.