Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để diễn tả việc kết thúc một cách mơ hồ, không có kết quả rõ ràng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất liễu liễu chi
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
Tầng từ vựng
Thành ngữMang nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu trách nhiệm; thường dùng về vụ án, tranh chấp, kế hoạch bị bỏ dở.
Câu ví dụ
- 这件案子最后不了了之。
Vụ án này cuối cùng bị bỏ ngỏ không có kết luận.
- 他们的争论不了了之。
Cuộc tranh luận của họ cứ thế lửng lơ không đến đâu.
- 许多投诉都不了了之。
Nhiều khiếu nại bị bỏ ngỏ không xử lý.
- 这个问题不能不了了之,必须认真处理。
Vấn đề này không thể bỏ qua, phải xử lý nghiêm túc.
Kết hợp thường gặp
- 最终不了了之
cuối cùng chìm xuồng
- 不能不了了之
không thể bỏ qua mà không giải quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.