Nghĩa tiếng Việt
xong, hết, đã, rồi
Âm Hán Việt
liễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 亅
- Số nét
- 2 nét
了 là chữ tượng hình (không phải hình thanh), vẽ một đứa bé không có cánh tay; cả chữ là một khối, không tách thành bộ thủ ghép nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi trạng thái.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTrợ từ đặt cuối câu chỉ hành động đã hoàn tất hoặc sự thay đổi tình trạng. Đọc 'le' hoặc 'liǎo' tùy ngữ cảnh.
- /liǎo/Đã
- /le/trợ từ "le"
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Liễu" — hình đứa bé chưa có tay, mọi việc đã gói gọn "xong rồi"; nay 了 báo hiệu hành động đã hoàn tất.
Gương Hán-Việt
"liễu" trong "liễu kết" (了结), "liễu giải" (了解)
Mở khoá kiến thức
Biết 了 mở khoá "liễu giải" (了解 - hiểu rõ), "vị liễu" (为了 - để).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Thuyết Văn Giải Tự, 了 là chữ tượng hình vẽ một đứa bé không có hai cánh tay (so với 子, nơi cánh tay còn thấy rõ). Thuyết Văn định nghĩa 了 là "chân bắt chéo nhau"; bản chú giải lại cho rằng nó vẽ đôi chân vướng víu. Nghĩa "xong, hoàn thành" nhiều khả năng do mượn âm, dù cũng có cách giải "chân vướng → buộc → kết thúc".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我吃饭了。
Tôi ăn cơm rồi.
- 他来了。
Anh ấy đến rồi.
- 我买了一本书。
Tôi đã mua một quyển sách.
- 天气好了。
Thời tiết tốt rồi.
- 我吃完了
Tôi ăn xong rồi
- 下雨了
Trời mưa rồi
- 他知道了
Anh ấy biết rồi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.