Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng sau 得 làm bổ ngữ trạng thái để biểu thị mức độ cực kỳ cao của tính từ đứng trước
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
bất đắc liễu
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Thành ngữ'不得了' thường dùng sau '得' để nhấn mạnh mức độ cực đoan. '不' (bất) = không, '得' (đắc) = được, '了' (liễu) = hoàn tất. Nghĩa đen là 'không thể chịu được', nhưng trong thực tế dùng để chỉ mức độ cao bất thường.
Câu ví dụ
- 今天热得不得了。
Hôm nay nóng khủng khiếp.
- 他高兴得不得了。
Anh ấy vui mừng vô cùng.
- 这件事重要得不得了。
Việc này quan trọng vô cùng.
Kết hợp thường gặp
- 热得不得了
- 高兴得不得了
- 重要得不得了
- 喜欢得不得了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.