Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ'不得了' thường dùng sau '得' để nhấn mạnh mức độ cực đoan. '不' (bất) = không, '得' (đắc) = được, '了' (liễu) = hoàn tất. Nghĩa đen là 'không thể chịu được', nhưng trong thực tế dùng để chỉ mức độ cao bất thường.
Câu ví dụ
- 今天热得不得了。
Hôm nay nóng khủng khiếp.
- 他高兴得不得了。
Anh ấy vui mừng vô cùng.
- 这件事重要得不得了。
Việc này quan trọng vô cùng.
Kết hợp thường gặp
- 热得不得了
- 高兴得不得了
- 重要得不得了
- 喜欢得不得了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.