Từ vựng tiếng Trung
bù*dé*liǎo不
得
了
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, khủng khiếp
3 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
得
Bộ: 彳 (bước chân trái)
11 nét
了
Bộ: 亅 (nét sổ móc)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: có nghĩa là 'không', được cấu tạo từ bộ '一' (một) và các nét khác tạo thành ý nghĩa phủ định.
- 得: mang ý nghĩa 'được', có bộ '彳' chỉ hành động hoặc động thái, kết hợp với các phần khác tạo thành nghĩa nhận được hoặc đạt được.
- 了: biểu thị sự hoàn thành, với bộ '亅' cho thấy sự kết thúc hay kết quả.
→ Không thể tưởng tượng nổi, rất nghiêm trọng hoặc quá mức.
Từ ghép thông dụng
不可能
không thể
不得已
không còn cách nào khác
得意
đắc ý