Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói để chỉ điều gì đó hài hước, buồn cười. Trong tiếng Việt, thường dùng 'hài hước', 'buồn cười' hơn.
Câu ví dụ
- 真好笑
Thật buồn cười
- 这很好笑
Cái này thật buồn cười
- 不好笑
Không buồn cười
- 好笑的事情
Chuyện buồn cười
Kết hợp thường gặp
- 好笑的事
chuyện buồn cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.