Từ vựng tiếng Trung
gǎo*xiào

Nghĩa tiếng Việt

Hài hước, buồn cười; chỉ hành động hoặc lời nói gây cười theo kiểu vui nhộn, đôi khi hơi ngớ ngẩn. Có sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính thông tục, dùng nhiều trong ngữ cảnh không trang trọng; phân biệt với 幽默 (yōumò) — hài hước có chiều sâu, tế nhị hơn.

Câu ví dụ

  • 他说的话真的很搞笑。Tā shuō de huà zhēnde hěn gǎoxiào. thanh 1

    Những gì anh ấy nói thực sự rất buồn cười.

  • 这部电影非常搞笑,我笑了很久。Zhè bù diànyǐng fēicháng gǎoxiào, wǒ xiào le hěn jiǔ. thanh 4

    Bộ phim này rất hài hước, tôi đã cười rất lâu.

  • 别搞笑了,说正经的。Bié gǎoxiào le, shuō zhèngjīng de. thanh 2

    Thôi đừng đùa nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.

  • 他是班上最搞笑的同学。Tā shì bān shàng zuì gǎoxiào de tóngxué. thanh 1

    Anh ấy là bạn cùng lớp hài hước nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 搞笑视频gǎoxiào shìpín thanh 3

    video hài hước

  • 搞笑表情gǎoxiào biǎoqíng thanh 3

    biểu cảm hài hước

  • 真搞笑zhēn gǎoxiào thanh 1

    thật buồn cười

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.