Từ vựng tiếng Trung
xiào*liǎn

Nghĩa tiếng Việt

mặt cười, nụ cười (khuôn mặt đang nở nụ cười, biểu lộ vui vẻ)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: tiếu kiểm. Thường dùng trong mô tả người hoặc cảm xúc ấm áp. 笑脸相迎 là thành ngữ chỉ thái độ thân thiện, dịch vụ tốt. Khác 微笑 (mỉm cười — hành động cười nhẹ).

Câu ví dụ

  • 她总是带着笑脸迎接客人Tā zǒng shì dài zhe xiàoliǎn yíngjié kèrén thanh 1

    Cô ấy luôn đón khách với nụ cười trên môi

  • 孩子们的笑脸让我心情愉快Háizimen de xiàoliǎn ràng wǒ xīnqíng yúkuài thanh 2

    Những khuôn mặt cười của trẻ em khiến tôi vui vẻ

  • 他总是笑脸相迎Tā zǒng shì xiàoliǎn xiāng yíng thanh 1

    Anh ấy luôn đón tiếp mọi người bằng nụ cười

  • 看到她的笑脸,我放松了Kàn dào tā de xiàoliǎn, wǒ fàngsōng le thanh 4

    Nhìn thấy nụ cười của cô ấy, tôi thư giãn lại

Kết hợp thường gặp

  • 笑脸相迎xiàoliǎn xiāng yíng thanh 4

    đón tiếp bằng nụ cười

  • 露出笑脸lùchū xiàoliǎn thanh 4

    nở nụ cười

  • 笑脸符xiàoliǎn fú thanh 4

    biểu tượng mặt cười (emoji)

  • 甜甜的笑脸tián tián de xiàoliǎn thanh 2

    nụ cười ngọt ngào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.