Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường được miêu tả bởi các tính từ chỉ trạng thái như rạng rỡ, ngọt ngào hoặc ấm áp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiếu dung
Từng chữ
- 笑tiếucười
- 容dungchứa đựng; dáng dấp, hình dong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa笑容 chỉ biểu cảm cụ thể trên mặt khi cười, mang sắc thái nhẹ nhàng và trực quan. Phân biệt với 微笑 (vi tiếu — mỉm cười, có thể là danh từ hoặc động từ) và 笑声 (tiếng cười vang).
Câu ví dụ
- 她脸上带着温柔的笑容
Trên mặt cô ấy mang nụ cười nhẹ nhàng
- 看到孩子们,老人露出了笑容
Nhìn thấy những đứa trẻ, người già nở nụ cười
- 他的笑容让人感到温暖
Nụ cười của anh ấy khiến người ta cảm thấy ấm áp
- 她始终保持着笑容,尽管很累
Cô ấy luôn giữ nụ cười dù rất mệt
Kết hợp thường gặp
- 露出笑容
nở nụ cười
- 温柔的笑容
nụ cười nhẹ nhàng
- 灿烂的笑容
nụ cười rạng rỡ
- 保持笑容
giữ nụ cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.