Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, có thể đi kèm phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả tiếu
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 笑tiếucười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他犯了这么低级的错误,真是太可笑了。
Anh ấy phạm phải sai lầm sơ đẳng như vậy, thật là quá buồn cười.
- 这种荒谬的想法在大家看来非常可笑。
Ý nghĩ hoang đường này trong mắt mọi người thật là nực cười.
- 逃避解决问题是很可笑的行为。
Trốn tránh giải quyết vấn đề là một hành vi rất buồn cười.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.