Từ vựng tiếng Trung
wēi
dào

Nghĩa tiếng Việt

không đáng kể, quá nhỏ bé không đáng nói

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

13 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bộ: (đi bộ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi khiêm tốn về đóng góp của bản thân hoặc miêu tả điều gì đó quá nhỏ. Thường là danh từ bổ ngữ.

Câu ví dụ

  • 这点帮助微不足道Zhè diǎn bāngzhù wēibùzúdào thanh 4

    Sự giúp đỡ này không đáng kể

  • 微不足道的贡献wēibùzúdào de gòngxiàn thanh 1

    đóng góp không đáng kể

  • 这点钱微不足道Zhè diǎn qián wēibùzúdào thanh 4

    Số tiền này không đáng kể

  • 微不足道的小事wēibùzúdào de xiǎoshì thanh 1

    việc nhỏ không đáng kể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.