Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wēi*bō*lú微

Nghĩa tiếng Việt

Lò vi sóng

Âm Hán Việt

vi ba lô

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

13 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: 火 (lửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ gia dụng, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vi ba lô

Từng chữ

  • 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
  • 波basóng nhỏ
  • 炉lôlò lửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 用微波炉加热食物。Yòng wēibōlú jiārè shíwù. thanh 4
  • 我家买了一个新的微波炉。Wǒ jiā mǎi le yī ge xīn de wēibōlú. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.