Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other为了 có thể đọc 为 hoặc wèi tùy ngữ cảnh (đọc wèi khi chỉ mục đích). 为 在 为了 luôn đọc wèi. Cấu trúc: 为了 + mục đích + [hành động].
Câu ví dụ
- 为了学习汉语,我来中国
Để học tiếng Trung, tôi đến Trung Quốc
- 为了健康,你应该多运动
Để khỏe, bạn nên vận động nhiều hơn
- 大家都为了同一个目标努力
Mọi người đều nỗ lực vì cùng một mục tiêu
Kết hợp thường gặp
- 为大家
vì mọi người
- 为了什么
để làm gì
- 为了孩子
vì con cái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.