Từ vựng tiếng Trung
wèi*le

Nghĩa tiếng Việt

Để - chỉ mục đích hoặc lý do của một hành động.

2 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

为了 có thể đọc 为 hoặc wèi tùy ngữ cảnh (đọc wèi khi chỉ mục đích). 为 在 为了 luôn đọc wèi. Cấu trúc: 为了 + mục đích + [hành động].

Câu ví dụ

  • 为了学习汉语,我来中国Wèile xuéxí Hànyǔ, wǒ lái Zhōngguó thanh 4

    Để học tiếng Trung, tôi đến Trung Quốc

  • 为了健康,你应该多运动Wèile jiànkāng, nǐ yīnggāi duō yùndòng thanh 4

    Để khỏe, bạn nên vận động nhiều hơn

  • 大家都为了同一个目标努力Dàjiā dōu wèile tóng yī gè mùbiāo nǔlì thanh 4

    Mọi người đều nỗ lực vì cùng một mục tiêu

Kết hợp thường gặp

  • 为大家wèi dàjiā thanh 4

    vì mọi người

  • 为了什么wèile shénme thanh 4

    để làm gì

  • 为了孩子wèile háizi thanh 4

    vì con cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.