Nghĩa tiếng Việt
cây đỗ (còn gọi là cây đường lê); ngăn chặn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
杜 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 土 (Thổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ thực vật; 土 cho âm dù. Nghĩa gốc là cây đỗ (lê rừng), về sau mở rộng sang chặn đứng, ngăn chặn.
Hán-Việt: đỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đỗ": cây (木) trên đất (土) — đỗ, chặn đứng như cây chắn lối.
Gương Hán-Việt
họ Đỗ, đỗ tuyệt, đỗ môn
Mở khoá kiến thức
Biết 杜 (đỗ) mở khoá: chấm dứt hoàn toàn (杜绝), bịa đặt (杜撰).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy nguồn Wiktionary glyph origin chi tiết cho 杜. Dựa vào cấu trúc: 木 (cây, biểu nghĩa) + 土 (biểu âm, phát âm dù/đỗ). Nghĩa gốc là cây đỗ lê (Pyrus betulifolia). Nghĩa mở rộng: ngăn chặn, đóng cửa — 杜绝 (chấm dứt hoàn toàn), 杜撰 (bịa đặt). Cũng là họ người: họ Đỗ (如 Đỗ Phủ 杜甫). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们应该杜绝浪费现象。
Chúng ta nên chấm dứt hoàn toàn hiện tượng lãng phí.
- 这个故事是他杜撰的,不是真实的。
Câu chuyện này là do anh ta bịa ra, không phải sự thật.
- 杜甫是唐代著名的诗人。
Đỗ Phủ là nhà thơ nổi tiếng thời Đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.