Từ vựng tiếng Trung
cāi

Nghĩa tiếng Việt

ngờ vực; phỏng đoán

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猜 là chữ hình thanh (psc): 犭 (犬, chó — biểu nghĩa: con chó hay ngờ vực, đánh hơi đoán dò) + 青 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngờ vực, hoài nghi', phái sinh thành 'phỏng đoán, đoán dò'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cāi/đoán

Hán-Việt: sai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sai": con chó (犭) ngửi cây cỏ xanh (青) đoán hướng — đó là 'sai', đoán, ngờ.

Gương Hán-Việt

'Sai' trong 'sai nghi' (ngờ vực), 'đoán sai'; trong tiếng Việt 'sai' cũng còn nghĩa 'không đúng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 猜 mở khoá 猜测 (sai trắc, phỏng đoán), 猜想 (sai tưởng, suy đoán), 猜谜 (sai mê, đoán câu đố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 猜 là chữ hình thanh gồm 犬 (犭, chó — biểu nghĩa: con chó hay nghi ngờ, đánh hơi đoán dò) + 青 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ngờ vực, hoài nghi' phái sinh các nghĩa 'phỏng đoán, đoán dò, đoán mò'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你猜我有几岁?nǐ cāi wǒ yǒu jǐ suì? thanh 3

    Bạn đoán xem tôi bao nhiêu tuổi?

  • 我猜他会来。wǒ cāi tā huì lái. thanh 3

    Tôi đoán anh ấy sẽ đến.

  • 别瞎猜了。bié xiā cāi le. thanh 2

    Đừng đoán mò nữa.

  • 孩子们喜欢猜谜语。hái zi men xǐ huān cāi mí yǔ. thanh 2

    Bọn trẻ thích đoán câu đố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 青 là phần biểu âm của 猜, chỉ thiếu 犭 bên trái — dễ quên bộ

  • 猎 = 犭 + 昔, cùng bộ 犭 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.