Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từDiễn tả việc đưa ra kết luận dựa trên thông tin chưa đủ xác định, mang tính chủ quan.
Câu ví dụ
- 我猜他今天不会来。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.
- 这只是我的猜测。
Đây chỉ là phỏng đoán của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 胡乱猜测
- 盲目猜测
- 猜测结果
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.