Từ vựng tiếng Trung
cāi*cè

Nghĩa tiếng Việt

đoán

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

11 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '猜' gồm bộ '犬' (chó) và phần '青', gợi ý ý nghĩa liên quan đến suy đoán hoặc trực giác (như chó có trực giác nhạy bén).
  • Chữ '测' gồm bộ '氵' (nước) và phần '则', thường liên quan đến việc đo lường hoặc kiểm tra (như đo mực nước).

Suy đoán hoặc đo lường, kiểm tra điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

猜测cāicè

suy đoán

预测yùcè

dự đoán

测量cèliáng

đo lường