Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ kích thước, khoảng cách hoặc làm danh từ chỉ hoạt động đo đạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trắc lượng
Từng chữ
- 测trắclường trước
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Dùng trong khoa học kỹ thuật, y tế, xây dựng... khi cần xác định thông số, kích thước, mức độ của đối tượng.
Câu ví dụ
- 测量体温
đo nhiệt độ cơ thể
- 测量土地
đo đạc đất đai
- 精确测量
đo lường chính xác
Kết hợp thường gặp
- 测量工具
công cụ đo lường
- 测量数据
dữ liệu đo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.