Từ vựng tiếng Trung
cè*yàn

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (ngựa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: kiểm tra

Câu ví dụ

  • 这是测验Zhè shì 测验 thanh 4

    Đây là kiểm tra

  • 我喜欢测验Wǒ xǐhuān 测验 thanh 3

    Tôi thích 测验

  • 有测验Yǒu 测验 thanh 3

    Có 测验

  • 没有测验Méiyǒu 测验 thanh 2

    Không có 测验

Kết hợp thường gặp

  • 很测验很 测验 thanh 5

    很 测验

  • 非常测验非常 测验 thanh 5

    非常 测验

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.