Từ vựng tiếng Trung
cāi*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Sai tưởng (猜想, cāi xiǎng) — phỏng đoán, suy đoán, đưa ra giả thuyết. Mang tính tích cực hơn 猜疑, nghiêng về suy nghĩ dự đoán có cơ sở.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

11 nét

Bộ: (tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

猜想 trong toán học và khoa học mang nghĩa 「giả thuyết chưa được chứng minh」; trong đời thường là 「đoán thử, suy đoán」; nhẹ hơn và ít tiêu cực hơn 猜疑.

Câu ví dụ

  • 我猜想他已经知道了这个消息Wǒ cāixiǎng tā yǐjīng zhīdào le zhège xiāoxi thanh 3

    Tôi đoán anh ấy đã biết tin này rồi

  • 科学家提出了一个大胆的猜想Kēxuéjiā tíchū le yīgè dàdǎn de cāixiǎng thanh 1

    Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết táo bạo

  • 你的猜想完全正确Nǐ de cāixiǎng wánquán zhèngquè thanh 3

    Sự phỏng đoán của bạn hoàn toàn đúng

  • 数学家哥德巴赫的猜想至今未被证明Shùxuéjiā Gēdébāhè de cāixiǎng zhìjīn wèi bèi zhèngmíng thanh 4

    Giả thuyết Goldbach của nhà toán học đến nay vẫn chưa được chứng minh

Kết hợp thường gặp

  • 大胆猜想dàdǎn cāixiǎng thanh 4

    phỏng đoán táo bạo

  • 猜想成真cāixiǎng chéng zhēn thanh 1

    đoán thành sự thật

  • 提出猜想tíchū cāixiǎng thanh 2

    đưa ra giả thuyết

  • 哥德巴赫猜想Gēdébāhè cāixiǎng thanh 1

    giả thuyết Goldbach

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.