Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa猜想 trong toán học và khoa học mang nghĩa 「giả thuyết chưa được chứng minh」; trong đời thường là 「đoán thử, suy đoán」; nhẹ hơn và ít tiêu cực hơn 猜疑.
Câu ví dụ
- 我猜想他已经知道了这个消息
Tôi đoán anh ấy đã biết tin này rồi
- 科学家提出了一个大胆的猜想
Nhà khoa học đưa ra một giả thuyết táo bạo
- 你的猜想完全正确
Sự phỏng đoán của bạn hoàn toàn đúng
- 数学家哥德巴赫的猜想至今未被证明
Giả thuyết Goldbach của nhà toán học đến nay vẫn chưa được chứng minh
Kết hợp thường gặp
- 大胆猜想
phỏng đoán táo bạo
- 猜想成真
đoán thành sự thật
- 提出猜想
đưa ra giả thuyết
- 哥德巴赫猜想
giả thuyết Goldbach
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.