Từ vựng tiếng Trung
cāi*xiǎng猜
想
Nghĩa tiếng Việt
đoán
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
猜
Bộ: 犬 (chó)
11 nét
想
Bộ: 心 (tim)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '猜' bao gồm bộ '犬' (chó) và '青' (màu xanh), gợi ý đến việc suy đoán hoặc phỏng đoán như một con chó đánh hơi.
- Chữ '想' có bộ '心' (tim) và '相' (tương), biểu thị việc nghĩ ngợi, tưởng tượng.
→ Tổng thể, '猜想' có nghĩa là suy đoán, phỏng đoán hoặc tưởng tượng điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
猜测
đoán, phỏng đoán
幻想
ảo tưởng, tưởng tượng
猜谜
giải đố, đoán đố