Từ vựng tiếng Trung
màn

Nghĩa tiếng Việt

màn che, rèm

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幔 chưa có phân tích cấu trúc rõ trong Wiktionary. Bộ cân (巾 — vải) biểu nghĩa — vật bằng vải; phần còn lại biểu âm màn. Tiểu triện còn lưu lại hình dạng.

Hán-Việt: màn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạn": tấm vải (巾) rủ xuống mạn mạn — 幔 là màn che, rèm vải lớn treo trong phòng hoặc trên sân khấu.

Gương Hán-Việt

幔 xuất hiện trong 帷幔 (vi mạn — màn rèm phòng the), 帐幔 (trướng mạn — màn trướng, rèm lều).

Mở khoá kiến thức

Biết 幔 mở khoá 帷幔 (wéimàn — màn rèm phòng ngủ) và 帐幔 (zhàngmàn — màn trướng quân sự/sân khấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幔 seal 1
Tiểu triện

幔 không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 巾 (vải, khăn) có thể biểu nghĩa — đồ vật bằng vải; phần còn lại biểu âm màn. Nghĩa: màn che, rèm lớn, màn vải treo trong phòng hoặc trên sân khấu. Tiểu triện lưu lại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舞台上垂着一道厚重的幔布。Wǔtái shàng chuízhe yī dào hòuzhòng de mànbù. thanh 3

    Trên sân khấu rủ xuống một tấm màn dày nặng.

  • 她拉开帷幔,阳光照进了房间。Tā lākāi wéimàn, yángguāng zhào jìn le fángjiān. thanh 1

    Cô ấy kéo màn rèm ra, ánh nắng chiếu vào căn phòng.

  • 营帐四周挂满了幔布。Yíngzhàng sìzhōu guà mǎn le mànbù. thanh 2

    Xung quanh lều trại treo đầy màn vải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV mạn/mạc, 幕 là màn (bộ cân), 幔 cũng là màn nhưng nhấn mạnh rèm rủ xuống

  • cùng âm màn, 慢 là chậm (bộ tâm), 幔 là rèm màn (bộ cân)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.