Từ vựng tiếng Trung
màn*yóu漫
游
Nghĩa tiếng Việt
chuyển vùng
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
漫
Bộ: 氵 (nước)
14 nét
游
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '漫' bao gồm bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với phần '曼' chỉ sự lơ đãng hay không có mục tiêu rõ ràng.
- Chữ '游' cũng có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với phần '斿' chỉ việc di chuyển hay đi lại.
→ Chữ '漫游' mô tả hành động đi lại một cách tự do, không có đích đến rõ ràng, thường là để khám phá hoặc thư giãn.
Từ ghép thông dụng
漫游者
người đi lang thang
漫游费
phí chuyển vùng
漫游计划
kế hoạch chuyển vùng