Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động đi du ngoạn hoặc chuyển vùng dữ liệu điện thoại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mạn du
Từng chữ
- 漫mạnđầy tràn, ngập
- 游dubơi dưới nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là du lịch dạo chơi hoặc roaming mạng (dữ liệu).
Câu ví dụ
- 我在欧洲漫游了一个月
Tôi đi dạo Châu Âu trong một tháng
- 数据漫游费
Phí roaming dữ liệu
- 漫游世界
Dạo chơi thế giới
Kết hợp thường gặp
- 数据漫游
Roaming dữ liệu
- 漫游费
Phí roaming
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.