Từ vựng tiếng Trung
màn

Nghĩa tiếng Việt

lan rộng; cây cỏ bò dưới mặt đất

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔓 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 曼 (Mạn, biểu âm). Chữ hình thanh — cây leo dây dài.

Hán-Việt: man

Mẹo nhớ

Hán-Việt "man": cỏ (艹) man mán (曼) leo dài — dây leo trườn xa, lan rộng không kiểm soát.

Gương Hán-Việt

"man" trong "mạn diên" (lan rộng, trải ra) và "man dài" (dài mạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔓 (man) mở khoá: 蔓延 (mạn diên — lan rộng, trải rộng); 蔓草 (mạn thảo — cỏ leo); 瓜蔓 (qua mạn — dây bầu/dưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (thảo, biểu nghĩa) + 曼 (biểu âm). Nghĩa gốc là dây leo, cây bò — loại thực vật có dây thân dài lan rộng. Từ đó có nghĩa 'lan rộng, trải dài'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 野火蔓延到了整片森林。Yěhuǒ mànyán dào le zhěng piàn sēnlín. thanh 3

    Lửa rừng lan rộng ra khắp khu rừng.

  • 谣言在网上迅速蔓延。Yáoyán zài wǎng shàng xùnsù mànyán. thanh 2

    Tin đồn lan nhanh trên mạng.

  • 葡萄蔓爬满了整个棚架。Pútáo màn pámǎn le zhěnggè péngjià. thanh 2

    Dây nho leo kín toàn bộ giàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm màn, 漫 là tràn lan còn 蔓 là dây leo/lan rộng

  • cùng âm màn, 慢 là chậm còn 蔓 là dây leo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.