Nghĩa tiếng Việt
lan rộng; cây cỏ bò dưới mặt đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔓 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 曼 (Mạn, biểu âm). Chữ hình thanh — cây leo dây dài.
Hán-Việt: man
Mẹo nhớ
Hán-Việt "man": cỏ (艹) man mán (曼) leo dài — dây leo trườn xa, lan rộng không kiểm soát.
Gương Hán-Việt
"man" trong "mạn diên" (lan rộng, trải ra) và "man dài" (dài mạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 蔓 (man) mở khoá: 蔓延 (mạn diên — lan rộng, trải rộng); 蔓草 (mạn thảo — cỏ leo); 瓜蔓 (qua mạn — dây bầu/dưa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 艹 (thảo, biểu nghĩa) + 曼 (biểu âm). Nghĩa gốc là dây leo, cây bò — loại thực vật có dây thân dài lan rộng. Từ đó có nghĩa 'lan rộng, trải dài'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 野火蔓延到了整片森林。
Lửa rừng lan rộng ra khắp khu rừng.
- 谣言在网上迅速蔓延。
Tin đồn lan nhanh trên mạng.
- 葡萄蔓爬满了整个棚架。
Dây nho leo kín toàn bộ giàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.