Từ vựng tiếng Trung
fēng*mǎn

Nghĩa tiếng Việt

đầy đặn

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '丰' có nghĩa là dồi dào, phong phú. Kết hợp từ các nét đơn giản, biểu thị sự đầy đủ.
  • Chữ '满' gồm bộ '氵' (nước) ở bên trái và phần bên phải biểu thị sự đầy và tràn, làm cho nghĩa của từ là đầy đủ, tràn ngập.

Kết hợp lại, '丰满' có nghĩa là đầy đặn, phong phú, thường dùng để mô tả sự tràn đầy về mặt vật lý hoặc tình cảm.

Từ ghép thông dụng

丰满fēngmǎn

đầy đặn

丰收fēngshōu

bội thu

满满mǎnmǎn

đầy ắp