Nghĩa tiếng Việt
đầy; thịnh; được mùa; đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丰 là chữ tượng hình: vẽ một cây lúa hoặc cây cỏ mọc cao với lá rậm rạp — biểu thị 'tốt tươi, dồi dào'. Trong giản thể, 丰 cũng được dùng làm dạng rút gọn của 豐 (cũng nghĩa 'phong phú', vẽ cái 豆 đầy).
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phong': hình cây lúa (丰) cao và rậm lá — đó là 'phong', là phong phú, được mùa.
Gương Hán-Việt
'Phong' trong phong phú, phong mãn, phong thu (được mùa), phong thịnh.
Mở khoá kiến thức
Biết 丰 mở khóa 丰富 (phong phú), 丰收 (phong thu / mùa bội thu), 丰满 (phong mãn / đầy đặn), 丰盛 (phong thịnh), 丰厚 (phong hậu / dồi dào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 丰 là chữ tượng hình vẽ cây cỏ tốt tươi với nhiều lá. Trong giản thể, 丰 gánh thêm nhiệm vụ của 豐 (cũng đọc fēng, nghĩa 'dồi dào, được mùa'). Hai chữ đã hợp nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 晚餐很丰盛。
Bữa tối rất thịnh soạn.
- 今年农民获得了丰收。
Năm nay nông dân được mùa bội thu.
- 她的经验很丰富。
Kinh nghiệm của cô ấy rất phong phú.
- 公司给的奖金很丰厚。
Tiền thưởng công ty trả rất hậu hĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.