Từ vựng tiếng Trung
fēng*fù

Nghĩa tiếng Việt

phong phú; dồi dào; nhiều

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét thẳng)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Dùng để miêu tả sự dồi dào, đa dạng về tài nguyên, kinh nghiệm, hoặc nội dung.

Câu ví dụ

  • 中国的文化资源很丰富。Zhōngguó de wénhuà zīyuán hěn fēngfù. thanh 1

    Nguồn tài nguyên văn hóa của Trung Quốc rất phong phú.

  • 这顿晚餐很丰富。Zhè dùn wǎncān hěn fēngfù. thanh 4

    Bữa tối này rất phong phú (nhiều món).

Kết hợp thường gặp

  • 经验丰富jīngyàn fēngfù thanh 1

    kinh nghiệm phong phú

  • 丰富多彩fēngfù duōcǎi thanh 1

    đa dạng, phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.