Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ thường đứng sau phó từ mức độ, làm động từ có thể mang tân ngữ trực tiếp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phong phú
Từng chữ
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
- 富phúgiàu có; dồi dào
Tầng từ vựng
Dùng để miêu tả sự dồi dào, đa dạng về tài nguyên, kinh nghiệm, hoặc nội dung.
Câu ví dụ
- 中国的文化资源很丰富。
Nguồn tài nguyên văn hóa của Trung Quốc rất phong phú.
- 这顿晚餐很丰富。
Bữa tối này rất phong phú (nhiều món).
Kết hợp thường gặp
- 经验丰富
kinh nghiệm phong phú
- 丰富多彩
đa dạng, phong phú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.