Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từDùng để miêu tả sự dồi dào, đa dạng về tài nguyên, kinh nghiệm, hoặc nội dung.
Câu ví dụ
- 中国的文化资源很丰富。
Nguồn tài nguyên văn hóa của Trung Quốc rất phong phú.
- 这顿晚餐很丰富。
Bữa tối này rất phong phú (nhiều món).
Kết hợp thường gặp
- 经验丰富
kinh nghiệm phong phú
- 丰富多彩
đa dạng, phong phú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.