Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa丰盛 chủ yếu dùng để chỉ bữa ăn hoặc tiệc tùng phong phú, không thường dùng cho của cải hay tài nguyên (dùng 丰富 cho trường hợp đó). Sắc thái ấm áp, gợi cảm giác sum họp gia đình.
Câu ví dụ
- 妈妈准备了一桌丰盛的菜肴
Mẹ đã chuẩn bị một bàn tiệc thịnh soạn
- 新年的丰盛晚餐让全家人欢聚一堂
Bữa tối thịnh soạn ngày tết quy tụ cả gia đình
- 这家餐厅以丰盛的自助餐闻名
Nhà hàng này nổi tiếng với buffet phong phú thịnh soạn
- 节日里,她为客人们准备了丰盛的食物
Vào dịp lễ, cô ấy chuẩn bị thức ăn thịnh soạn cho khách
Kết hợp thường gặp
- 丰盛的晚餐
bữa tối thịnh soạn
- 丰盛的大餐
bữa tiệc thịnh soạn
- 准备丰盛
chuẩn bị thịnh soạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.