Từ vựng tiếng Trung
fēng*shèng丰
盛
Nghĩa tiếng Việt
thịnh soạn
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
丰
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
盛
Bộ: 皿 (bát đĩa)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丰' bao gồm một nét sổ chính giữa và hai nét ngang phía trên và phía dưới, thể hiện sự đầy đủ, phong phú.
- Chữ '盛' có bộ '皿' bên dưới, tượng trưng cho bát đĩa, kết hợp với phần trên như một cái hộp đầy thức ăn, biểu thị sự thịnh vượng, phong phú.
→ Kết hợp lại, '丰盛' có nghĩa là dồi dào, phong phú, thịnh vượng.
Từ ghép thông dụng
丰盛
thịnh soạn, phong phú
丰收
thu hoạch lớn
丰田
Toyota (tên thương hiệu)