Từ vựng tiếng Trung
fēng*hòu丰
厚
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, giàu có
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
丰
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
厚
Bộ: 厂 (vách đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 丰 có hình dáng như một cái cây với các nhánh tỏa ra đều xung quanh, gợi lên hình ảnh cây cối phát triển tươi tốt, phong phú.
- Chữ 厚 gồm bộ 厂 (vách đá) và chữ 日 (mặt trời) kết hợp với bộ 子 (đứa con). Hình ảnh này gợi ý sự bảo vệ, che chở, và sự đầy đủ từ trên cao, như một vách đá che chở cho đứa trẻ khỏi ánh nắng mặt trời.
→ Tổng thể, 丰厚 mang ý nghĩa của sự phong phú và dồi dào, thường chỉ sự giàu có về vật chất hoặc tinh thần.
Từ ghép thông dụng
丰富
phong phú
丰收
mùa màng bội thu
厚重
dày nặng, đứng đắn