Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như 利润, 奖金, 礼品
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong hậu
Từng chữ
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với danh từ trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm, phần thưởng; ít dùng cho đồ vật cụ thể.
Câu ví dụ
- 他的工作经验非常丰厚。
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất dày dặn và phong phú.
- 公司提供了丰厚的薪酬待遇。
Công ty cung cấp chế độ lương thưởng hậu hĩnh.
- 这次比赛的奖励十分丰厚。
Phần thưởng cuộc thi lần này hết sức hậu hĩnh.
- 她有着丰厚的文化底蕴。
Cô ấy có nền tảng văn hóa phong phú và dày dặn.
Kết hợp thường gặp
- 丰厚的奖励
phần thưởng hậu hĩnh
- 丰厚的薪资
lương thưởng hậu hĩnh
- 底蕴丰厚
nền tảng văn hóa phong phú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.