Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất kéo dài của bệnh tật hoặc quá trình phát triển
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mạn tính
Từng chữ
- 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa慢性 thường dùng trước danh từ bệnh tật: 慢性病, 慢性炎症. Trái nghĩa: 急性 (cấp tính). Trong y học, 慢性 = chronic (kéo dài trên 3 tháng).
Câu ví dụ
- 慢性病需要长期治疗和管理。
Bệnh mãn tính cần điều trị và quản lý lâu dài.
- 他患有慢性胃炎,需要注意饮食。
Anh ấy bị viêm dạ dày mãn tính, cần chú ý chế độ ăn.
- 慢性疲劳综合症影响了他的工作效率。
Hội chứng mệt mỏi mãn tính ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.
- 预防胜于治疗,特别是对于慢性疾病。
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, đặc biệt với các bệnh mãn tính.
Kết hợp thường gặp
- 慢性病
bệnh mãn tính
- 慢性炎症
viêm mãn tính
- 慢性中毒
ngộ độc mãn tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.