Từ vựng tiếng Trung
màn*xìng

Nghĩa tiếng Việt

mạn tính — (bệnh) mãn tính, kéo dài lâu dài; tính chất chậm chạp, kéo dài (không cấp tính)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

慢性 thường dùng trước danh từ bệnh tật: 慢性病, 慢性炎症. Trái nghĩa: 急性 (cấp tính). Trong y học, 慢性 = chronic (kéo dài trên 3 tháng).

Câu ví dụ

  • 慢性病需要长期治疗和管理。Màn xìng bìng xūyào chángqī zhìliáo hé guǎnlǐ. thanh 4

    Bệnh mãn tính cần điều trị và quản lý lâu dài.

  • 他患有慢性胃炎,需要注意饮食。Tā huàn yǒu màn xìng wèiyán, xūyào zhùyì yǐnshí. thanh 1

    Anh ấy bị viêm dạ dày mãn tính, cần chú ý chế độ ăn.

  • 慢性疲劳综合症影响了他的工作效率。Màn xìng píláo zōnghézh ǐng yǐngxiǎng le tā de gōngzuò xiàolǜ. thanh 4

    Hội chứng mệt mỏi mãn tính ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy.

  • 预防胜于治疗,特别是对于慢性疾病。Yùfáng shèng yú zhìliáo, tèbié shì duìyú màn xìng jíbìng. thanh 4

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh, đặc biệt với các bệnh mãn tính.

Kết hợp thường gặp

  • màn thanh 4xìng thanh 4bìng thanh 4

    bệnh mãn tính

  • 慢性炎症màn xìng yánzhèng thanh 4

    viêm mãn tính

  • 慢性中毒màn xìng zhòngdú thanh 4

    ngộ độc mãn tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.