Từ vựng tiếng Trung
yě*mán野
蛮
Nghĩa tiếng Việt
dã man
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
野
Bộ: 里 (làng, khu vực)
11 nét
蛮
Bộ: 虫 (côn trùng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '野' có bộ '里' (làng) kết hợp với phần '予', tạo nghĩa liên quan đến vùng đất hoang, đồng ruộng.
- Chữ '蛮' có bộ '虫' (côn trùng) kết hợp với phần '䜌', thể hiện sự thô lỗ, không văn hóa.
→ Tổng thể '野蛮' có nghĩa là hoang dã, thô lỗ, không văn minh.
Từ ghép thông dụng
野蛮
hoang dã, thô lỗ
野生
hoang dã, tự nhiên
蛮横
thô lỗ, bạo lực