Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lái

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騎 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 奇 (Cơ, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 馬 chỉ hoạt động cưỡi ngựa, 奇 cho âm đọc. Nghĩa là cưỡi (ngựa, xe đạp), kỵ binh.

Hán-Việt: kị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kị": Mã (ngựa) + Cơ (âm kỳ) — người kỵ sĩ ngồi kỳ lạ trên lưng ngựa, hai chân buông xuống hai bên. Tiếng Việt: 'kỵ binh' (kỵ+binh), 'kỵ sĩ'.

Gương Hán-Việt

kỵ binh, kỵ sĩ — trong tiếng Việt Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 騎 mở khoá: 騎士 (kỵ sĩ), 騎兵 (kỵ binh), 騎馬 (cưỡi ngựa), 騎車 (đi xe đạp/xe máy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騎 seal 1
Tiểu triện
騎 liushutong 1騎 liushutong 2騎 liushutong 3騎 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 騎 là chữ hình thanh (psc): bộ 馬 biểu nghĩa 'ngựa', thành phần 奇 biểu âm. Nghĩa cơ bản là cưỡi ngựa, mở rộng sang cưỡi bất kỳ phương tiện (xe đạp, xe máy). Từ tổ hợp 騎士 (kỵ sĩ) và 騎兵 (kỵ binh) quan trọng trong lịch sử quân sự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天騎自行車上班。Tā měitiān qí zìxíngchē shàngbān. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy đạp xe đi làm.

  • 古代騎兵是戰爭的主力。Gǔdài qíbīng shì zhànzhēng de zhǔlì. thanh 3

    Kỵ binh thời cổ là lực lượng chủ lực trong chiến tranh.

  • 她學會了騎馬。Tā xuéhuì le qímǎ. thanh 1

    Cô ấy đã học được cách cưỡi ngựa.

  • 騎士精神強調榮譽和忠誠。Qíshì jīngshén qiángdiào róngyù hé zhōngchéng. thanh 2

    Tinh thần kỵ sĩ nhấn mạnh danh dự và lòng trung thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 騎, hình dạng khác hẳn

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.