Từ vựng tiếng Trung
tǐ*yàn

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (ngựa)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 体 (thể): Bao gồm bộ '人' (người) và bộ '本' (gốc), thể hiện ý nghĩa liên quan đến cơ thể con người.
  • 验 (nghiệm): Bao gồm bộ '马' (ngựa) và phần '僉', thể hiện ý nghĩa của việc kiểm tra, thử nghiệm.

总体 nghĩa là trải nghiệm, thử nghiệm bằng cơ thể và cảm nhận thực tế.

Từ ghép thông dụng

体验tǐyàn

trải nghiệm

身体shēntǐ

cơ thể

实验shíyàn

thí nghiệm