Nghĩa tiếng Việt
hỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讯 là giản thể của 訊. 訊 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卂/囟 (biểu âm). Giản thể rút 言 thành 讠. Nghĩa gốc là thẩm vấn, sau mở rộng sang thông tin, tin tức.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấn": lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) — tấn, thông tin, liên lạc.
Gương Hán-Việt
thông tấn, điện tấn, tư tấn
Mở khoá kiến thức
Biết 讯 (tấn) mở khoá: thông tin liên lạc (通讯), viễn thông (电讯), tư tấn (资讯).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 讯 là giản thể của 訊, với bộ 訁 (言) rút gọn thành 讠. Phồn thể 訊 gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 囟 hoặc 卂 (biểu âm). Nghĩa gốc là thẩm vấn, thẩm tra; trong hiện đại chủ yếu dùng với nghĩa thông tin, liên lạc: 通讯 (thông tin liên lạc), 电讯 (viễn thông).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们需要保持通讯畅通。
Chúng tôi cần giữ thông tin liên lạc thông suốt.
- 这家电讯公司服务质量很好。
Công ty viễn thông này có chất lượng dịch vụ tốt.
- 他在网上查询了相关资讯。
Anh ấy tra cứu thông tin liên quan trên mạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.