Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

thông tin

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho thông tin, tin tức (công nghệ, tài chính, v.v.).

Câu ví dụ

  • 科技资讯kējì zīxùn thanh 1

    Thông tin công nghệ

  • 获取资讯huòqǔ zīxùn thanh 4

    Lấy thông tin

  • 最新资讯zuìxīn zīxùn thanh 4

    Thông tin mới nhất

Kết hợp thường gặp

  • 资讯zīxùn thanh 1

    Thông tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.