Từ vựng tiếng Trung
tōng*xùn

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc, thông tin liên lạc

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (lời nói, ngôn ngữ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

thông (thông suốt) + tấn (tin tức) — trao đổi thông tin thông suốt

Câu ví dụ

  • 保持通讯bǎochí tōngxùn thanh 3

    duy trì liên lạc

  • 通讯录tōngxùnlù thanh 1

    danh bạ điện thoại

  • 卫星通讯wèixīng tōngxùn thanh 4

    thông tin vệ tinh

  • 失去通讯shīqù tōngxùn thanh 1

    mất liên lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.