Từ vựng tiếng Trung
xiàng巷
Nghĩa tiếng Việt
hẻm
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
巷
Bộ: 巛 (sông)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '巷' bao gồm bộ '巛' (sông) và phần còn lại là chữ '工' (công việc).
- Bộ '巛' thường liên quan đến dòng chảy hoặc sự di chuyển.
- Chữ '工' có nghĩa là công việc hoặc công cụ.
→ Chữ '巷' có ý nghĩa là con hẻm, nơi có sự di chuyển xen kẽ như dòng nước.
Từ ghép thông dụng
胡同
ngõ, hẻm
巷子
con hẻm
小巷
ngõ nhỏ