Nghĩa tiếng Việt
đường hẻm, ngõ hẻm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巷 = 共 (Cộng, biểu âm) + 己/巳 (biểu nghĩa theo Wiktionary: bản thân, gợi đường ngoằn ngoèo); chữ hình thanh. Bộ dưới gợi ý con đường quanh co trong khu dân cư, 共 cho âm hạng/xiàng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàng/hẻm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạng": mọi người (共 = cùng nhau) đi trong ngõ hẻm uốn khúc (巳 = con đường nhỏ) — "hạng" trong "hạng nhất", nhưng ở đây là đường hẻm cộng đồng.
Gương Hán-Việt
"hạng" trong "巷道" (hạng đạo = đường hầm mỏ); "đại lộ tiểu hạng" (大街小巷 = đường lớn ngõ nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 巷 (hạng) mở khoá: 大街小巷 (đại nhai tiểu hạng — phố lớn ngõ nhỏ), 巷道 (hạng đạo — đường hầm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 巷 ghép 共 (biểu âm) với 己 (bản thân, tự mình — biểu nghĩa theo kiểu hình thanh). Nghĩa gốc là con đường hẻm nhỏ trong khu dân cư — con đường "của riêng" từng hộ. Từ đó chỉ ngõ nhỏ, hẻm, đường trong khu xóm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小巷里很安静。
Trong hẻm nhỏ rất yên tĩnh.
- 大街小巷都挂满了灯笼。
Phố lớn ngõ nhỏ đều treo đầy đèn lồng.
- 他熟悉这一带的每条巷子。
Anh ấy quen thuộc từng con hẻm trong khu vực này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.