Từ vựng tiếng Trung
dà*jiē
xiǎo*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

phố lớn ngõ nhỏ

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (đi, đường đi)

12 nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (hình dạng giống như con rắn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 大: Hình ảnh người đứng dang hai tay, biểu thị sự to lớn.
  • 街: Gồm bộ 行 (đi, đường đi) kết hợp với bộ 圭 (cục đất), ý nghĩa là con đường lớn, nơi đông người qua lại.
  • 小: Ba nét trải đều, biểu thị sự nhỏ bé.
  • 巷: Kết hợp giữa bộ 巳 (hình dạng giống như con rắn) và bộ 工 (công việc), nghĩa là con hẻm, ngõ nhỏ.

Ý nghĩa chung của cụm từ '大街小巷' là tất cả các con đường lớn và hẻm nhỏ, biểu thị sự phổ biến và trải rộng khắp nơi.

Từ ghép thông dụng

rén

người lớn

jiēdào

con phố

xiǎohái

trẻ con

xiàngzi

ngõ hẻm